Ớt (Capsicum) là một loại gia vị phổ biến trên khắp thế giới, cũng như trong đời sống ẩm thực của người Việt Nam, mang vị cay đặc trưng nhờ hợp chất capsaicin. Ớt được cho là có nguồn gốc từ châu Mỹ, sau đó đã lan rộng sang châu Âu, châu Á, châu Phi, ớt đã làm thay đổi khẩu vị và văn hoá ẩm thực toàn cầu.
1. Lịch sử ngắn gọn của ớt trong ẩm thực
- Nguồn gốc và sự thuần hóa: Các nghiên cứu di truyền và khảo cổ cho thấy cây ớt đã được thuần hóa ở khu vực Trung Mỹ, đặc biệt là Mexico từ hàng ngàn năm trước Công nguyên. Một số loài cũng được thuần hóa và trồng độc lập ở Nam Mỹ. Sau chuyến đi của nhà thám hiểm Columbus, ớt nhanh chóng lan sang châu Âu rồi đến châu Á – nơi nó hòa nhập sâu vào ẩm thực như Ấn Độ, Trung Quốc, Thái Lan và Việt Nam.
- Tầm ảnh hưởng: Ớt trở thành một cây gia vị quan trọng vì nhu cầu sử dụng, dễ trồng, sự đa dạng giống. Loại gia vị đặc biệt này có thể sử dụng ở dạng tươi, hoặc bảo quản – phơi khô để sử dụng và dễ dàng vận chuyển.

2. Giới thiệu 8 loại ớt chỉ cần nghe tên là hình dung ra xuất xứ, độ cay, cách dùng và các món phổ biến.
- Khi nói về độ cay của loại gia vị này, thường đo bằng đơn vị Scoville Heat Units (SHU); Tuy nhiên trong thực tế SHU của mỗi giống có dải khá lớn tùy loại cây con, điều kiện trồng, và thổ nhưỡng. Để bạn dễ hình dung thì Ớt Trung Đoàn được coi là cay nhất Việt Nam, chúng được trồng chủ yếu ở Mường Tè, Lai Châu và mang lại cảm giác cay xé lưỡi, kéo dài, nhưng loại ớt này sẽ kém cay khi được trồng tại khu vực đồng bằng nam bộ.
1) Ớt chuông (Bell Pepper) — Xuất xứ: châu Mỹ
- Độ cay: 0 SHU (không cay).
- Hình dáng: quả to, múp, nhiều màu (xanh/vàng/đỏ/cam).
- Cách dùng: xào, nướng, nhồi, salad, trang trí.
- Món phổ biến: ớt chuông nhồi thịt, rau củ xào, phần phủ trên mặt (topping) cho món pizza.
2) Banana Pepper (Ớt chuối) — Xuất xứ: châu Mỹ / phổ biến ở cả châu Âu-Mỹ
- Độ cay: rất nhẹ đến gần 0 SHU (thường dưới 500 SHU).
- Hình dáng: dài cong như trái chuối, màu vàng nhạt → đỏ khi chín.
- Cách dùng: ăn tươi, ngâm chua (pickled), sandwich.
- Món phổ biến: topping pizza, salad ngâm.
3) Jalapeño — Xuất xứ: Trung–Nam Mexico
- Độ cay: ~2.500–8.000 SHU (trung bình ~2.500–5.000).
- Hình dáng: ngắn, mập, màu xanh chuyển đỏ khi chín.
- Cách dùng: nướng, chiên nhồi phô mai, nhồi thịt, cắt lát làm topping.
- Món phổ biến: jalapeño poppers, salsa.
4) Cayenne — Xuất xứ: châu Mỹ (phổ biến toàn cầu)
- Độ cay: ~30.000–50.000 SHU (biến động theo giống).
- Hình dáng: dài, thon, thường đỏ; nhiều khi phơi khô xay bột.
- Cách dùng: bột ớt cayenne, gia vị trong nấu nướng.
- Món phổ biến: gia vị cho súp, nước sốt, ướp thịt.
5) Bird’s Eye (Ớt Thái) — Xuất xứ: Đông Nam Á nhưng nguồn gốc Capsicum từ Mỹ
- Độ cay: ~50.000–100.000 SHU (cỡ ớt nhỏ nhưng cay).
- Hình dáng: nhỏ, nhọn, màu đỏ/đỏ tươi.
- Cách dùng: tươi trong nộm, nước chấm, ăn kèm.
- Món phổ biến: som tam (Thái), nước mắm ớt (Việt Nam).
6) Habanero — Xuất xứ: vùng Amazon → lan ra Trung Mỹ / Caribe
- Độ cay: ~100.000–350.000 SHU.
- Hình dáng: nhỏ, vỏ hơi nhăn, thường màu cam hoặc đỏ.
- Cách dùng: sốt cực cay, gia vị đặc biệt (dùng rất ít).
- Món phổ biến: sốt cay Caribbean, ướp BBQ cực cay.
7) Ghost Pepper / Bhut Jolokia — Xuất xứ: Ấn Độ (Assam / Northeast)
- Độ cay: >1.000.000 SHU (một trong những ớt siêu cay).
- Hình dáng: dài, nhăn nheo.
- Cách dùng: pha loãng trong sốt chuyên dụng, dùng cẩn trọng (thường không ăn trực tiếp).
- Món phổ biến: sốt siêu cay thử thách.

8) Carolina Reaper — Xuất xứ: Hoa Kỳ (lai tạo)
- Độ cay: ~1.5–2.2 triệu SHU (từng là kỷ lục, nay có Pepper X còn “nóng” hơn).
- Hình dáng: méo, bề mặt sần sùi, có “đuôi” nhọn.
- Cách dùng: dùng cực ít trong sốt chuyên dụng; không khuyến nghị ăn trực tiếp cho người không quen.
- Món phổ biến: sốt siêu cay, thử thách ăn cay.
3. Giá trị dinh dưỡng của ớt
- Vitamin & khoáng: Ớt là nguồn giàu vitamin C, carotenoids (tiền chất vitamin A), và một số vitamin nhóm B. (Dữ liệu dinh dưỡng chi tiết có thể tham khảo FoodData Central / USDA).
- Chất hoạt tính: Capsaicin — hợp chất chịu trách nhiệm cho vị cay, có nhiều nghiên cứu về tác dụng sinh học (chống oxy hóa, tác dụng trên chuyển hoá, giảm đau cục bộ khi dùng ngoài da…).
- Lượng calo thấp: Ớt là thực phẩm ít calo, phù hợp với chế độ ăn giảm cân khi dùng hợp lý.

Tài liệu & nguồn tham khảo.
- Encyclopaedia Britannica — Chili pepper (Capsicum) (history & uses).
- Smithsonian / “A Plant from the Americas that Conquered the World” (tổng quan lịch sử lan truyền ớt).
- PNAS — Multiple lines of evidence for origin of domesticated Capsicum annuum.
- Scoville scale (tổng hợp SHU cho các giống) — Wikipedia (tham khảo bảng SHU) và tin tức về Pepper X / Carolina Reaper.
- USDA / FoodData Central — Pepper fact sheets (dinh dưỡng: vitamin C, carotenoids).
- Bài review/Meta-analysis về capsaicin và lợi ích tim mạch / chuyển hóa (PMC, 2022; 2021 meta-analysis).
- Tổng quan dinh dưỡng & sức khỏe: Healthline — Chili Peppers 101.
Góc Nhỏ Sài Gòn tổng hợp và biên tập.
2 bình luận
Góc Nhỏ Sài Gòn cảm ơn bạn đã ghé thăm trang web của chúng tôi, nếu bạn thấy hữu ích xin vui lòng để lại comment.
Hay.