Hàn the (borax) và những tác hại đối với hệ thần kinh con người khi bị phơi nhiệm.

1. Tên gọi chính thức theo khoa học và tên thường gọi trong dân gian Việt Nam

Hàn the hay còn gọi là Borax, và một số tên gọi khác là một hợp chất hóa học thuộc nhóm các muối borat của natri, công thức hóa học chung thường gặp là Natri Tetraborat (Na₂B₄O₇), có thể tồn tại ở dạng khan hoặc ngậm nước (pentahydrat, decahydrat).

Tên gọi: Borax, hàn the, sodium tetraborate, bột borax.

  • Công thức: Na₂B₄O 7 (dạng khan), Na₂B₄O 7·5H₂O (pentahydrat), Na₂B₄O7·10H₂O (decahydrat).
  • Phân loại: Hợp chất vô cơ, muối borat của natri.
  • Tên khoa học: Sodium borate / Sodium tetraborate.
  • Tên tiếng Anh:
  • Tên gọi dân gian tại Việt Nam: Hàn the, hàn the phi, muối hàn.

Trong đời sống hàng ngày tại Việt Nam, từ “hàn the” thường được hiểu chung cho borax, dù về mặt hóa học có nhiều dạng borat khác nhau.

2. Con đường xâm nhập của borax vào cơ thể

Hàn the, thực phẩm bị lam dụng hàn the
Hàn the, thực phẩm bị lam dụng hàn the

Borax có thể xâm nhập cơ thể qua ba con đường chính:

  1. Đường miệng (ingestion):  Cách xâm nhập phổ biến nhất trong các vụ ngộ độc thực phẩm, hoặc vô tình ăn thực phẩm có chứa chất hàn the, hoặc khi ai đó cố tình uống borax. Borax dễ hòa tan trong nước nên hấp thụ nhanh qua ruột, đi vào máu và đến các cơ quan trong cơ thể.
  2. Đường hô hấp (inhalation): Hít phải bụi borax ở trong môi trường sản xuất có thể dẫn đến hấp thụ nhưng trường hợp này ít gặp hơn so với đường miệng.
  3. Tiếp xúc da (dermal): Da nguyên vẹn ít hấp thụ bụi hàn the, nhưng da bị tổn thương (đặc biệt ở trẻ nhỏ, và vết thương lớn) có thể cho boron thâm nhập nhanh hơn.

Sau khi vào máu, hàn the – borax phân bố trong dịch cơ thể; một phần lớn được bài xuất qua nước tiểu, nhưng khả năng thải trừ không hoàn toàn và có nguy cơ tích lũy ở mô, xương và các cơ quan như gan, thận.

3. Cơ chế tác động lên hệ thần kinh — cái nhìn theo sinh học

Hàn the hay borax không giống các chất dinh dưỡng mà chúng ta ăn mỗi ngày, và cơ thể chúng ta có cơ chế chuyển hóa thành những thành phần hữu ích cho sự sống. Khi vào cơ thể, borax tồn tại chủ yếu dưới dạng ion borat (B(OH)₄⁻ trong môi trường nước). Những đặc tính này dẫn tới các cơ chế gây độc liên quan đến hệ thần kinh, như sau:

3.1. Rối loạn cân bằng ion và điện thế màng

Dẫn truyền thần kinh phụ thuộc vào nồng độ ion (Na⁺, K⁺, Ca²⁺) và điện thế màng. Ion borat có thể thay đổi môi trường ion xung quanh tế bào thần kinh và ảnh hưởng đến kênh ion, khiến quá trình khử cực/ tái phân cực của neuron bị rối loạn. Hậu quả là xung thần kinh truyền chậm hoặc không ổn định — biểu hiện lâm sàng có thể là nhức đầu, mệt mỏi, giảm tập trung hoặc phản xạ chậm.

3.2. Ức chế enzyme/ protein trong tế bào thần kinh

Ion borat có khả năng tương tác với protein và enzyme — làm giảm hoạt tính các protein cần cho chuyển hóa tế bào và duy trì điện thế màng. Tế bào thần kinh có thể không chết ngay nhưng hoạt động kém hiệu quả, dẫn đến suy giảm chức năng nhận thức, rối loạn giấc ngủ, và các triệu chứng thần kinh khác.

3.3. Tác động gián tiếp qua tổn thương gan và thận

Borax gây tổn thương gan – thận khi tiếp xúc ở liều cao hoặc kéo dài; khi hai cơ quan này bị suy giảm chức năng, khả năng thải trừ các chất độc kém đi, làm tăng nồng độ độc tố trong máu và tác động nhiều hơn lên não. Nói cách khác, phần lớn tổn thương thần kinh trong phơi nhiễm mạn tính là hậu quả cả trực tiếp và gián tiếp (qua suy giảm chức năng thải trừ).

3.4. Ảnh hưởng đặc biệt ở não đang phát triển

Hệ thần kinh đang phát triển (thai nhi, nhi đồng) rất nhạy cảm: borax có thể can thiệp vào quá trình phân chia tế bào, hình thành kết nối (synapse) và đặc hóa neuron. Vì vậy trẻ em và phụ nữ mang thai là nhóm dễ bị tổn thương nhất khi tiếp xúc với borax. Đây là lý do một số cơ quan y tế khuyến cáo tránh mọi tiếp xúc không cần thiết với boron ở phụ nữ mang thai.

Hàn the và tác hại đối với hệ thần kinh

 4. Triệu chứng thần kinh lâm sàng và diễn tiến

Tùy theo mức độ và thời gian tiếp xúc, biểu hiện có thể khác nhau:

  • Phơi nhiễm cấp tính lớn: có thể thấy lú lẫn, co giật, giảm ý thức, thậm chí hôn mê trong trường hợp rất nặng. Một số báo cáo ngộ độc boric/borax ghi nhận dấu hiệu CNS depression (ức chế trung ương).
  • Phơi nhiễm mạn tính hoặc liều thấp lặp lại: mệt mỏi kéo dài, đau đầu, kém tập trung, rối loạn giấc ngủ, giảm trí nhớ, thay đổi hành vi, và nguy cơ ảnh hưởng sinh sản/Phát triển thần kinh ở thế hệ sau.

Quan trọng: nhiều triệu chứng ban đầu không đặc hiệu, dễ bị nhầm với rối loạn thông thường, vì vậy nguy cơ không được nhận diện sớm.

Hàn the không có ngưỡng an toàn khi sử dụng trong thực phẩm. Tác hại đối với hệ thần kinh không phụ thuộc vào một liều duy nhất, mà phụ thuộc vào lượng tích lũy theo thời gian, tần suất tiếp xúc và khả năng thải trừ của từng cá nhân. Ngay cả liều thấp nhưng sử dụng lặp lại cũng có thể dẫn đến rối loạn thần kinh mạn tính.

5. Kết luận và khuyến nghị

Hàn the – Borax là một hợp chất boron có ứng dụng công nghiệp nhưng không an toàn để ăn uống. Về ảnh hưởng thần kinh, borax gây hại thông qua: rối loạn cân bằng ion và điện thế màng neuron, ức chế các protein/enzym tế bào thần kinh, và tác động gián tiếp khi làm suy giảm chức năng gan–thận dẫn tới tích lũy chất độc. Trẻ em, phụ nữ mang thai và người có bệnh gan–thận là nhóm dễ bị tổn thương nhất.

Nếu bạn nghi ngờ có tiếp xúc hoặc ngộ độc borax (ăn, uống hoặc hít lượng lớn), nên tìm trợ giúp y tế ngay hoặc liên hệ trung tâm cấp cứu/điều trị ngộ độc để được điều trị.

Tài liệu tham khảo

  • Toxicological profile for boron — ATSDR/NCBI.
  • EFSA scientific opinion: re-evaluation of boric acid/borates.
  • WHO background on boron in drinking-water.
  • Borax human health tier II assessment — Australian Industrial Chemicals.
  • EMA / EU Q&A on boric acid and borates as excipients.

Góc Nhỏ Sài Gòn tổng hợp và biên tập từ internet và các nguồn tham khảo đã nêu trên.

One Response

Leave a Reply

Xem thêm các bài khác