Trong bài viết này, mình sẽ hướng dẫn các bạn cách tạo ra một Ai Agents săn tin tự động. Sau khi hoàn thành, AI Agents này tạm gọi tên là “Đặc vụ săn tin”, sẽ tự động lấy tin từ các website tin tức, và tổng hợp lại thành một bài báo cáo. Cuối cùng, “Đặc vụ săn tin” sẽ gửi báo cáo trực tiếp đến tại khoản Telegram của bạn.
Trong bài viết này, chúng ta sử dụng các Hệ thống n8n, Google Gemini AI và Telegram.

1. Mục tiêu cần đạt được của “Đặc vụ săn tin”
Tự động thu thập tin tức từ các nguồn RSS lớn (Reuters, BBC, CNN…). Sau đó dùng trí tuệ nhân tạo (AI) để phân tích, tóm tắt. Tiếp theo là tạo ra một báo cáo bằng tiếng Việt. Cuối cùng là gửi báo cáo định kỳ về điện thoại thông qua tài khoản Telegram của bạn.
2. Sơ đồ các nút (Nodes) trong n8n
Một quy trình hoàn chỉnh cho mục tiêu trên bao gồm các nút chính sau:
- Schedule Trigger: Thiết lập thời gian tự động chạy (ví dụ: mỗi 10 phút hoặc 2 giờ).
- RSS Read: Nhập các đường dẫn RSS tin tức (Tạo nhiều nút cho nhiều nguồn báo khác nhau).
- Merge (Chế độ Append): Gom tất cả tin tức từ các nguồn RSS lại thành một danh sách duy nhất.
- Aggregate Items: Hội tụ hàng trăm bản tin rời rạc thành 01 mục dữ liệu duy nhất để AI dễ dàng xử lý.
- AI Agent: “Bộ não” của hệ thống, nhận dữ liệu và thực hiện tóm tắt theo yêu cầu.
- Google Gemini Chat Model: Kết nối API Key từ Google AI Studio để cung cấp sức mạnh tính toán cho AI Agent.
- Telegram: Gửi bản tin cuối cùng về điện thoại của bạn.
Chi tiết các tham số cốt lõi (Nodes Parameters) cho một số Node

2.1. Node: Schedule Trigger (Bộ kích hoạt)
- Interval: Khoảng thời gian lặp lại.
- Ý nghĩa: Quyết định độ “nóng” của tin tức. Để 10 – 30 phút là hợp lý để cân bằng giữa tốc độ cập nhật và giới hạn của AI.
- Trigger Times: Thời điểm cụ thể. Nếu không dùng Interval, bạn có thể chọn giờ cố định (ví dụ: 8:00 sáng mỗi ngày).
2.2. Node: Merge (Hợp nhất)
- Mode: Append * Ý nghĩa: Thay vì ghi đè dữ liệu, chế độ này giúp “xếp chồng” tất cả tin tức từ nguồn A, nguồn B, nguồn C vào một danh sách dài để không bỏ sót bất kỳ trang báo nào.
2.3. Node: Aggregate Items (Hội tụ dữ liệu)
- Fields to Aggregate: Chọn trường dữ liệu muốn gom (thường là title).
- Destination Field Name: Tên cột chứa danh sách tổng hợp.
-
- Ý nghĩa: Biến 100 dòng tin thành 1 gói dữ liệu duy nhất. Điều này cực kỳ quan trọng vì AI Agent thường chỉ xử lý dữ liệu tốt nhất khi được nhận vào theo từng gói lớn thay vì đọc từng dòng vụn vặt.
2.4. Node: AI Agent & Gemini Model (Bộ não)
- Model Name (gemini-1.5-flash): * Ý nghĩa: Chọn dòng “Flash” để ưu tiên tốc độ và tính ổn định. Đây là tham số quyết định hệ thống có bị “treo” khi nguồn tin quá tải hay không.
- Prompt (Câu lệnh): * Ý nghĩa: Nơi truyền đạt “linh hồn” cho đặc vụ. Tham số này định hình phong cách hành văn (ngắn gọn hay chi tiết, nghiêm túc hay hóm hỉnh).
2.5. Node: Telegram (Người đưa tin)
- Chat ID: Dãy số định danh tài khoản cá nhân.
- Ý nghĩa: Đảm bảo tin tức được gửi đích danh đến bạn, giữ tính riêng tư tuyệt đối.
- Parse Mode: None
-
- Ý nghĩa: Tham số này bảo vệ hệ thống khỏi các lỗi hiển thị. Nó bỏ qua việc giải mã mã nguồn, giúp tin nhắn luôn được gửi đi trơn tru dù bản tin có chứa bất kỳ ký tự lạ nào.
3. Các thiết lập quan trọng để thành công
Bước A: Tối ưu hóa dữ liệu (Nút Aggregate)
- Tại mục Fields to Aggregate, chọn trường title.
- Tắt chế độ fx ở ô Rename Field và đặt tên là danh_sach_tin. Bước này giúp rút gọn dữ liệu từ nhiều mục xuống còn 1 mục duy nhất.
Bước B: Ra lệnh cho AI (Nút AI Agent)
- Kết nối với model gemini-1.5-flash (độ ổn định cao).
- Sử dụng câu lệnh (Prompt):
“Dưới đây là danh sách tin tức: {{ $json.danh_sach_tin }}. Hãy tóm tắt ngắn gọn thành các nhóm chính bằng tiếng Việt, tổng dung lượng dưới 2000 ký tự.”
Bước C: Gửi tin nhắn (Nút Telegram)
- Sử dụng API Token từ @BotFather và Chat ID cá nhân.
- Thiết lập sống còn: Chuyển Parse Mode về None. Việc này giúp tránh lỗi định dạng khi bản tin có chứa các ký tự đặc biệt hoặc quá dài.
4. Tổng hợp lỗi thường gặp và Mẹo khắc phục
| Lỗi thường gặp | Nguyên nhân | Mẹo khắc phục |
| 503 Service Unavailable | Google Gemini đang bị quá tải tạm thời. | Vào Settings của nút AI Agent, bật Retry on Fail (thử lại sau mỗi 5 giây). |
| Telegram: Can’t parse entities | Bản tin có chứa ký tự đặc biệt (*, _) khiến Telegram bị lỗi định dạng. | Chuyển Parse Mode sang None trong cấu hình nút Telegram. |
| 429: Too many requests | Chạy quá nhanh (ví dụ mỗi 1 phút) khiến AI khóa truy cập tạm thời. | Nới lỏng thời gian chạy trong nút Schedule Trigger (nên để 10-20 phút trở lên). |
| Workflow không tự chạy | Bạn mới chỉ nhấn chạy thử thủ công. | Nhấn nút Publish (hoặc Active) ở góc trên bên phải để hệ thống đi vào chế độ tự động ngầm. |
5. Kết luận và đôi lời khuyên cuối cùng
Để hệ thống hoạt động “lì lợm”, bạn nên ưu tiên sử dụng các Model bản Flash (như gemini-1.5-flash) thay vì bản Pro, vì chúng có tốc độ phản hồi nhanh hơn và hạn mức yêu cầu miễn phí cao hơn rất nhiều.
Bản hướng dẫn này đã lược bỏ những phần rườm rà để bạn có một cái nhìn tổng thể sắc nét nhất. Chúc bạn vận hành “đặc vụ” của mình thật hiệu quả cho các kế hoạch sắp tới!
Nếu bạn đã đọc những bài viết về trí tuệ nhân tạo trên trang này? Thì bạn có thể dùng ChatGPT, hay Gemini để giúp bạn thực hiện một cách nhanh chóng và chính xác bài hướng dẫn này. Thân mến.