
Bạn có từng nheo mắt để đọc biển báo xa? Đó có thể là dấu hiệu của cận thị. Cận thị là tật khúc xạ phổ biến nhất ở mắt hiện nay. Rất nhiều người, từ trẻ nhỏ đến người trưởng thành, đang sống chung với tật khúc xạ này. Bài viết này chia sẻ những kiến thức cơ bản và dễ hiểu nhất về cận thị. Mình hy vọng bạn sẽ tìm được thông tin hữu ích cho bản thân và gia đình.
Mắt nhìn rõ hoạt động như thế nào?
Để hiểu về cận thị, trước tiên bạn cần biết mắt nhìn rõ vận hành ra sao. Khi ánh sáng từ một vật ở xa, trên 5 mét, đi vào mắt, giác mạc và thủy tinh thể sẽ hội tụ ảnh của vật đó lên võng mạc. Võng mạc tiếp nhận hình ảnh này. Sau đó, tín hiệu được truyền lên não qua dây thần kinh thị giác. Nhờ vậy, bạn nhận biết được hình ảnh xung quanh.
Để ảnh hội tụ rõ nét trên võng mạc, công suất hội tụ của giác mạc và thủy tinh thể phải phù hợp với chiều dài trục nhãn cầu. Khi mọi thứ cân đối, mắt được gọi là mắt chính thị. Đây là trạng thái lý tưởng, không cần đeo kính vẫn nhìn rõ.
Ngược lại, nếu ảnh không hội tụ đúng trên võng mạc, hình ảnh sẽ mờ và thiếu sắc nét. Lúc này, mắt được gọi là mắt không chính thị, hay còn gọi là mắt có tật khúc xạ. Tật khúc xạ gồm ba dạng chính: cận thị, viễn thị và loạn thị. Đôi khi, các tật này xuất hiện cùng lúc, ví dụ như cận thị kèm loạn thị.
1. Cận thị là gì?
Cận thị là tình trạng mắt chỉ nhìn rõ vật ở gần. Người bị cận thị gặp khó khăn khi nhìn các chi tiết ở xa. Nguyên nhân chính là trục nhãn cầu dài hơn bình thường. Đôi khi, giác mạc quá cong cũng là nguyên nhân gây cận thị. Khi đó, công suất khúc xạ của giác mạc tăng cao. Ảnh của vật ở xa sẽ hội tụ trước võng mạc, thay vì hội tụ đúng ngay trên đó.
Phân loại mức độ cận thị
Mức độ cận thị được đo bằng đơn vị đi-ốp, viết tắt là D. Theo phân loại thường dùng trong nhãn khoa:
- Cận thị nhẹ: dưới -3,00D
- Cận thị trung bình: từ -3,00D đến -6,00D
- Cận thị nặng: trên -6,00D
Cận thị phổ biến đến mức nào?
Cận thị thường được phát hiện ở trẻ từ 8 đến 12 tuổi. Trong giai đoạn thiếu niên, khi cơ thể phát triển nhanh, độ cận thị có thể tăng nhanh theo. Từ 20 đến 40 tuổi, độ cận thường ổn định hơn. Tuy nhiên, cận thị vẫn có thể khởi phát ở người trưởng thành.
Tại Việt Nam, tỷ lệ cận thị đang ở mức đáng lo ngại. Theo thống kê của Viện Mắt Trung ương tại khu vực phía Bắc, tỷ lệ cận thị khoảng 48,1%. Tại khu vực phía Nam, Bệnh viện Mắt Điện Biên Phủ ghi nhận tỷ lệ khoảng 39,35%. Tỷ lệ này tăng dần theo cấp học. Theo Bệnh viện Mắt Hà Nội, bậc tiểu học có khoảng 18% học sinh cận thị. Con số này tăng lên 25% ở bậc trung học cơ sở, và 50% ở bậc trung học phổ thông. Tại khu vực phía Nam, Bệnh viện Mắt Điện Biên Phủ ghi nhận tỷ lệ 29,86% ở tiểu học và 46,11% ở trung học cơ sở.
Nhìn rộng ra khu vực, tỷ lệ cận thị ở các nước Đông Nam Á đạt khoảng 50%. Trong các trường cao đẳng và đại học, tỷ lệ này thậm chí lên tới 90%. Đây là con số rất đáng suy ngẫm.
Cận thị nặng tiềm ẩn nhiều rủi ro. Đến tuổi trung niên, người cận thị nặng có nguy cơ gặp biến chứng nguy hiểm. Bong võng mạc, thoái hóa võng mạc và thoái hóa hoàng điểm là những biến chứng có thể xảy ra. Những biến chứng này có thể gây giảm hoặc mất thị lực vĩnh viễn. Vì vậy, kiểm soát độ cận thị từ sớm là điều rất quan trọng, đặc biệt với trẻ trong độ tuổi đi học.
2. Những nguyên nhân gây ra cận thị
Phần lớn các trường hợp cận thị xuất phát từ trục nhãn cầu phát triển quá dài. Một số ít trường hợp khác do công suất giác mạc quá cao. Nhiều yếu tố khác nhau góp phần gây ra tình trạng này.
Yếu tố di truyền đóng vai trò quan trọng. Nếu cha hoặc mẹ bị cận thị, con cái sẽ có nguy cơ mắc cận thị cao hơn. Bên cạnh đó, một số người có thành củng mạc, tức lớp vỏ nhãn cầu, đàn hồi kém. Cơ địa mắt to hơn bình thường hoặc cơ điều tiết mắt phát triển kém cũng là nguyên nhân.
Các nhà nghiên cứu còn xem xét vai trò của giới tính, độ tuổi và dân tộc. Yếu tố môi trường, như ánh sáng tự nhiên và thời gian làm việc nhìn gần, cũng được quan tâm. Một số nghiên cứu cho thấy nhịp sinh học có thể liên quan đến sự phát triển của cận thị.
Ngoài ra, thói quen sinh hoạt hiện đại cũng góp phần làm gia tăng cận thị. Sử dụng máy tính, điện thoại và các thiết bị điện tử quá nhiều khiến mắt phải điều tiết liên tục. Học tập hoặc làm việc ở nơi thiếu ánh sáng, sai tư thế cũng gây hại cho mắt. Khi mắt không được nghỉ ngơi hợp lý, nguy cơ cận thị sẽ tăng lên đáng kể.
3. Dấu hiệu nhận biết cận thị
Người bị cận thị thường gặp khó khăn khi nhìn vật ở xa. Ngược lại, họ vẫn nhìn rõ những vật ở gần. Một dấu hiệu dễ nhận thấy là thói quen nhìn sát vào vật đang xem, gần giống như dí mắt vào đó.
Ở trẻ em, cận thị có thể ảnh hưởng trực tiếp đến việc học. Trẻ khó đọc chữ hoặc số trên bảng, ghi chép bài thiếu chính xác. Về lâu dài, điều này có thể khiến học lực giảm sút.
Ngoài ra, người cận thị đôi khi bị đau đầu và mỏi mắt. Tình trạng này thường xảy ra khi họ phải nheo mắt, căng mắt liên tục để nhìn xa mà không có kính hỗ trợ.
4. Chẩn đoán cận thị
Nếu nghi ngờ mình bị cận thị, bạn nên đến gặp bác sĩ Nhãn khoa để khám mắt toàn diện. Quá trình khám thường bắt đầu bằng kiểm tra thị lực và đo nhãn áp. Sau đó, bác sĩ sẽ đo độ kính phù hợp.
Một số kỹ thuật khác cũng có thể được sử dụng. Khám bằng đèn khe, soi bóng đồng tử, nhỏ thuốc liệt điều tiết là những phương pháp phổ biến. Trong một số trường hợp, bác sĩ sẽ chỉ định siêu âm hoặc chụp hình đáy mắt.
Người cận thị thường nhìn rõ hơn khi đeo kính phân kỳ. Loại kính này giúp bù trừ bớt lực hội tụ quá mạnh trong mắt. Thông thường, cận thị nhẹ và trung bình ít gây tổn thương đáy mắt hơn so với cận thị nặng, tức là trên -6,00D.
5. Các phương pháp điều trị cận thị
Kính gọng và kính áp tròng là hai lựa chọn phổ biến nhất hiện nay. Cả hai đều giúp cải thiện thị lực nhanh chóng và an toàn. Người cận thị cần khám mắt định kỳ để điều chỉnh độ kính theo đúng đơn của bác sĩ. Việc này giúp duy trì thị lực rõ ràng theo thời gian.
Kính áp tròng Ortho-K là một lựa chọn khác. Đây là loại kính cứng, được thiết kế để đeo vào ban đêm. Kính giúp tạm thời điều chỉnh hình dạng giác mạc trong lúc ngủ. Nhờ vậy, người dùng có thể nhìn rõ vào ban ngày mà không cần đeo kính. Bên cạnh đó, một số người tìm đến vật lý trị liệu hoặc xoa bóp bấm huyệt để hỗ trợ thị lực.
Về phẫu thuật, các phương pháp Laser Excimer đang được áp dụng phổ biến. PRK, Lasek, Lasik, FemtoLasik và SMILE là những kỹ thuật quen thuộc. Mỗi phương pháp có ưu điểm, nhược điểm và chi phí riêng. Việc lựa chọn phương pháp phù hợp phụ thuộc vào tình trạng mắt và điều kiện của từng người. Trước khi quyết định phẫu thuật, bạn cần được bác sĩ Nhãn khoa thăm khám kỹ lưỡng và tư vấn cụ thể.
Một số loại thuốc như Vitamin E hoặc Difrarel đôi khi được sử dụng. Mục đích là phục hồi tổ chức củng mạc và tăng cường máu nuôi dưỡng hắc mạc. Tuy nhiên, hiệu quả của các loại thuốc này vẫn chưa được chứng minh rõ ràng. Theo Viện Hàn lâm Nhãn khoa Hoa Kỳ, hiện chưa có bằng chứng khoa học cho thấy các bài tập mắt, vitamin hay thuốc uống có thể phòng ngừa hoặc chữa khỏi cận thị.
6. Biến chứng nếu không kiểm soát tốt
Khám mắt định kỳ mang lại nhiều lợi ích. Ngoài theo dõi độ cận thị, việc khám định kỳ còn giúp phát hiện sớm các biến chứng. Đục dịch kính và thoái hóa võng mạc là những biến chứng nhẹ thường gặp. Bong võng mạc là biến chứng nặng, cần được xử lý kịp thời.
Trong khoảng một thập niên gần đây, tỷ lệ cận thị tăng rõ rệt trên toàn cầu. Sự bùng nổ của điện thoại thông minh, máy tính bảng và máy tính xách tay là nguyên nhân chính. Trẻ em tiếp cận các thiết bị này từ rất sớm. Thời gian sử dụng cũng tăng dần theo độ tuổi. Ngoài giải trí, nhiều em nhỏ còn dùng thiết bị điện tử để học tập.
Ở người lớn, thời gian sử dụng thiết bị điện tử cũng tăng lên đáng kể. Xu hướng này không chỉ xuất hiện ở thành thị mà còn lan rộng ở nông thôn. Vì vậy, giữ gìn đôi mắt sáng khỏe không chỉ là trách nhiệm cá nhân. Đây còn là một phần trong chiến lược chăm sóc sức khỏe cộng đồng của nhiều quốc gia.
7. Thói quen tốt để phòng ngừa và giảm nguy cơ cận thị
Phòng ngừa luôn tốt hơn điều trị. Dưới đây là một số thói quen đơn giản mà bạn có thể áp dụng ngay hôm nay để bảo vệ đôi mắt của mình và gia đình.
Tăng thời gian hoạt động ngoài trời
Nhiều nghiên cứu cho thấy trẻ dành ít nhất 2 giờ mỗi ngày ngoài trời có nguy cơ cận thị thấp hơn. Ánh sáng tự nhiên giúp mắt phát triển khỏe mạnh. Bạn nên khuyến khích trẻ tham gia các hoạt động ngoài trời thay vì chỉ ngồi trong nhà.
Áp dụng quy tắc 20-20-20
Cứ sau 20 phút nhìn gần, hãy nhìn ra xa khoảng 6 mét trong 20 giây. Quy tắc này giúp mắt được thư giãn. Nó cũng giảm tình trạng mỏi mắt khi làm việc với máy tính hoặc điện thoại trong thời gian dài.
Giữ khoảng cách và tư thế đúng khi đọc, học
Khoảng cách lý tưởng khi đọc sách hoặc viết bài là 30 đến 40cm. Bạn nên ngồi thẳng lưng, không cúi sát mặt xuống bàn. Ánh sáng trong phòng học và làm việc cần đủ sáng, tránh quá yếu hoặc quá chói.
Hạn chế thời gian sử dụng thiết bị điện tử
Trẻ nhỏ dưới 2 tuổi nên hạn chế tối đa việc tiếp xúc với màn hình. Với trẻ lớn hơn, cha mẹ nên kiểm soát thời gian sử dụng điện thoại, máy tính bảng. Nghỉ giải lao thường xuyên giữa các lần sử dụng thiết bị cũng rất cần thiết.
Đảm bảo dinh dưỡng tốt cho mắt
Một chế độ ăn giàu vitamin A, C, E và omega-3 hỗ trợ sức khỏe của mắt. Rau xanh, cá, trứng và trái cây tươi nên có mặt thường xuyên trong bữa ăn hàng ngày.
Khám mắt định kỳ
Bạn nên đưa trẻ đi khám mắt định kỳ, ngay cả khi chưa có dấu hiệu bất thường. Việc phát hiện sớm giúp kiểm soát độ cận thị hiệu quả hơn. Người lớn cũng cần duy trì thói quen này, đặc biệt nếu công việc đòi hỏi nhìn gần nhiều.
Ngủ đủ giấc
Giấc ngủ đủ và chất lượng giúp mắt được phục hồi sau một ngày làm việc. Bạn nên tránh sử dụng thiết bị điện tử ngay trước khi ngủ. Ánh sáng xanh có thể ảnh hưởng đến chất lượng giấc ngủ và sức khỏe mắt.
Lời kết
Cận thị là tật khúc xạ rất phổ biến, nhưng hoàn toàn có thể kiểm soát được. Hiểu rõ nguyên nhân, dấu hiệu và cách phòng ngừa sẽ giúp bạn bảo vệ đôi mắt tốt hơn. Đừng chờ đến khi mắt mờ mới đi khám. Hãy chủ động chăm sóc thị lực ngay từ hôm nay, cho bản thân và cho những người thân yêu.
Bài viết được biên tập bởi Góc Nhỏ Sài Gòn – Tổng hợp và biên soạn lại từ nội dung gốc.
Tài liệu tham khảo
American Academy of Ophthalmology (AAO) — “Nearsightedness: What Is Myopia?” — https://www.aao.org/eye-health/diseases/myopia-nearsightedness